Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính máu ẩn trong phân [OnSite® FOB-Hi Rapid Test]
Test |
1 | |
| 2 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 [Finecare™ T3 Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 3 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 10 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (10 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 4 |
|
Nhiệt kế điện tử [Polygreen® KD-133 Digital Thermometer]
Chiếc |
1 | |
| 5 |
|
Máy xông khí dung siêu âm Air Mask [MEDITime™ Air Mask Ultrasonic Nebulizer]
Chiếc |
1 | |
| 6 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Ketamine, Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 7 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-hCG [Finecare™ β-hCG Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 8 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue [ACON® Dengue IgG/IgM Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 9 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 [FlowFlex™ SARS-CoV-2 Antigen Rapid Test]
Test |
1 | |
| 10 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Cocaine, Ketamine, Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (COC/KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 11 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Morphine [Trueline™ MOP Morphine Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 12 |
|
Máy đo huyết sắc tố (Hb) và thể tích khối hồng cầu (Hct) [Mission® Plus Hb Hemoglobin Testing System]
Chiếc |
1 | |
| 13 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang tự động [TISENC™ ACCRE 90 Automatic Chemiluminescence Immunoassay Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 14 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus [OnSite® Rotavirus Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 15 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 16 |
|
Lọ mẫu nước tiểu nhựa PP 60ml, nắp đỏ, có nhãn [Medisure™ Urine sample container PP 60ml, red cap, label]
Chiếc |
1 | |
| 17 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV [OnSite® HAV IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus [Wondfo - Diagnostic Kit for Rotavirus Antigen (Colloidal Gold)]
Test |
1 | |
| 19 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang [FIAflex™ Fluorescent Immunoassay Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 20 |
|
Máy xông khí dung siêu âm Air Plus III [MEDITime™ Air Plus III Ultrasonic Nebulizer]
Chiếc |
1 | |
| 21 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Advanced Quality™ Rapid Anti-HCV Test]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Cocaine, Ketamine, Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Cup (COC/KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 23 |
|
Dung dịch chứng cho máy đo axit uric [On Call® Uric Acid Control Solution]
Hộp |
1 | |
| 24 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay [Polygreen® KP-7670 Arm Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 | |
| 25 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng HAV [Orient Gene - HAV IgG/IgM Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 26 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang tự động [TISENC™ ACCRE 6 Automatic Chemiluminescence Immunoassay Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 27 |
|
Màn hình máy FS-205 [Wondfo® FS-205 Machine Screen]
Chiếc |
1 | |
| 28 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Morphine [Advanced Quality™ One Step Opiates (OPI/Morphine) Test (Colloidal Gold)]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Que thử phát hiện ngày rụng trứng [Trueline™ LH Ovulation Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 30 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thế kháng H. pylori [Orient Gene - H. pylori Ab Rapid Test Cassette (Whole Blood/ Serum/ Plasma)]
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.