Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [Trueline™ HBsAg Rapid Test]
Test |
1 | |
| 2 |
|
Máy phân tích nước tiểu [Mission® U500 Urine Analyzer] kèm đầu đọc mã vạch
Bộ |
1 | |
| 3 |
|
Khay thử phát hiện ngày rụng trứng [Biocheck™ LH Ovulation Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 4 |
|
Khay thử xét nghiệm định lượng T4 [FIAflex™ T4 FIA Test]
Test |
1 | |
| 5 |
|
Máy đo đường huyết [On Call® Sharp Blood Glucose Meter]
Chiếc |
1 | |
| 6 |
|
Giắc nhận que thử máy đo đường huyết On Call® Plus [On Call® Plus blood glucose meter strip port]
Chiếc |
1 | |
| 7 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H. pylori [Trueline™ H. pylori Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 8 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP [Finecare™ NT-proBNP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 9 |
|
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút đỏ [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, red plug]
Chiếc |
1 | |
| 10 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 11 |
|
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm [Medisure™ Test tube PS 16x100mm]
Chiếc |
1 | |
| 12 |
|
Khay thử phát hiện thai sớm [Biocheck™ hCG Pregnancy Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 13 |
|
Que thử phát hiện thai sớm [Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 14 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A, Influenza B, RSV, Adenovirus [Flowflex™ SARS-CoV-2 & Flu A/B & RSV & Adenovirus Antigen Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 15 |
|
Bộ Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP) gồm: 1 máy huyết học; 3 can Diluent; 3 lọ Lyse; 3 hộp Cleanser
Bộ |
1 | |
| 16 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 17 |
|
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm, nút trắng [Medisure™ Test tube PP 16x100mm, white plug]
Chiếc |
1 | |
| 18 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng HEV [Trueline™ HEV IgG/IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 19 |
|
G020303: 01 Máy phân tích nước tiểu Mission® U500, 01 x hộp 100 que thử Mission® 11 thông số (đóng lọ)
Bộ |
1 | |
| 20 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 21 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 [ACON® Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Morphine [Trueline™ MOP Morphine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 23 |
|
Hệ thống theo dõi đường huyết liên tục [CareSens™ Air CGM-ST-002 Continuous Glucose Monitoring System]
Hộp |
1 | |
| 24 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Sharp Blood Glucose Test Strips]
Hộp 50 |
1 | |
| 25 |
|
Máy phân tích nước tiểu [Mission® U500 Urine Analyzer]
Bộ |
1 | |
| 26 |
|
Bộ xét nghiệm định lượng protein phản ứng C [Zybio - C-Reactive Protein Kit (Immunoturbidimetric Method)]
Test |
1 | |
| 27 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 3 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (3 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 28 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine [Trueline™ MET Methamphetamine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [Trueline™ HBsAg Rapid Test]
Test |
1 | |
| 30 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ketamine [Trueline™ KET Ketamine Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 31 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis [ABON™ Syphilis Ultra Rapid Test]
Test |
1 | |
| 32 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Trueline™ HCV Rapid Test]
Test |
1 | |
| 33 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBcAb [Trueline™ HBcAb Rapid Test]
Test |
1 | |
| 34 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FPSA [Finecare™ FPSA (Free Prostate Specific Antigen) Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 35 |
|
Dung dịch chứng dùng cho máy phân tích nước tiểu [Mission® Liquid Urine Control]
Hộp 2 |
1 | |
| 36 |
|
Khay thử xét nghiệm bán định lượng PSA [Trueline™ PSA Semi-quantitative Rapid Test]
Test |
1 | |
| 37 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Plus Blood Glucose Test Strips]
Hộp |
1 | |
| 38 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1 [Finecare™ Dengue NS1 Ag Test]
Test |
1 | |
| 39 |
|
Máy đo đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Meter]
Chiếc |
1 | |
| 40 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [OnSite® HBsAg Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 41 |
|
Bộ Máy phân tích huyết học Hematology Analyzer (Model: Z3CRP) gồm: 1 máy huyết học; 6 can Diluent; 6 lọ Lyse; 6 hộp Cleanser
Bộ |
1 | |
| 42 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Extra Blood Glucose Test Strips]
Hộp 25 |
1 | |
| 43 |
|
Que thử phân tích nước tiểu 14 thông số [Mission® Urinalysis Reagent Strips (14 parameters)]
Hộp 100 |
1 | |
| 44 |
|
Máy đo đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Monitoring System]
Bộ |
1 | |
| 45 |
|
Que thử xét nghiệm định lượng axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strips]
Hộp 25 |
1 | |
| 46 |
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng β-hCG [Finecare™ β-hCG Control]
Hộp |
1 | |
| 47 |
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cTn I [Finecare™ cTn I Control]
Hộp |
1 | |
| 48 |
|
Hệ thống theo dõi đường huyết liên tục [CareSens™ Air CGM-ST-002 Continuous Glucose Monitoring System]
Hộp |
1 | |
| 49 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol (E2) [Finecare™ Estradiol (E2) Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 50 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Mycoplasma pneumoniae [Flowflex™ Mycoplasma pneumoniae IgM/IgG Rapid Test]
Test |
1 | |
| 51 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH [TISENC™ Luteinizing Hormone (CLIA)]
Test |
1 | |
| 52 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [ACON® HBsAg Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 53 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin [TISENC™ Prolactin (CLIA)]
Test |
1 | |
| 54 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 và kháng thể kháng HIV 1/2 [Trueline™ HIV Ab/Ag Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 55 |
|
G030203-B4: 01 máy đo đường huyết Uright™ TD-4279, 50 kim chích máu, 01 x hộp 50 que thử (đóng lọ)
Bộ |
1 | |
| 56 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV [OnSite® RSV Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 57 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA [Finecare™ CEA Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 58 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ecstasy [Trueline™ MDMA Ecstasy Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 59 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Cup (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.