Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP [Finecare™ AFP Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 2 |
|
Máy đo huyết áp bắp tay [Uright™ TD-3128 Arm Blood Pressure Monitor]
Chiếc |
1 | |
| 3 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Methamphetamine, Marijuana, Methylenedioxymethamphetamine và Morphine [Dia Sure™ Multi-drug Urine Test Panel] (Hộp 25 test)
Hộp |
1 | |
| 4 |
|
G030203-B5: 01 máy đo đường huyết Uright™ TD-4279, 03 x hộp 50 que thử đường huyết (đóng vỉ)
Bộ |
1 | |
| 5 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBeAb [Trueline™ HBeAb Rapid Test]
Test |
1 | |
| 6 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [Orient Gene - Rotavirus and Adenovirus Combo Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 7 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus và Adenovirus [OnSite® Rota/Adeno Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 8 |
|
Bút thử phát hiện thai sớm [Biocheck™ hCG Pregnancy Rapid Test Midstream]
Test |
1 | |
| 9 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAg [Advanced Quality™ Diagnostic Kit for Hepatitis B e Antigen (Colloidal Gold)]
Test |
1 | |
| 10 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus [Orient Gene - Rotavirus Rapid Test Cassette (Feces)]
Test |
1 | |
| 11 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Dengue [Orient Gene - Dengue IgM/IgG Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 12 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Device (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 13 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [ACON® HCV Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 14 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2 [OnSite® HIV Ag/Ab 4ᵗʰ Gen Rapid Test]
Test |
1 | |
| 15 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Trueline™ HCV Ab Rapid Test]
Test |
1 | |
| 16 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.pylori [Advanced Quality™ Rapid anti-H.pylori Test]
Test |
1 | |
| 17 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Adeno [Flowflex™ Respiratory Adenovirus Antigen Rapid Test Cassette]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue [OnSite® Dengue Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 19 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone [Finecare™ Testosterone Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 20 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch [Finecare™ FIA Meter III Plus]
Chiếc |
1 | |
| 21 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol [TISENC™ Estradiol (CLIA)]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV (1&2) [Advanced Quality™ Rapid Anti-HIV (1&2) Test]
Test |
1 | |
| 23 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Device (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 24 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Plus Blood Glucose Test Strips]
Hộp 50 |
1 | |
| 25 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Vivid Blood Glucose Test Strips]
Hộp 25 |
1 | |
| 26 |
|
Bút thử phát hiện ngày rụng trứng [Trueline™ LH Ovulation Rapid Test Midstream]
Test |
1 | |
| 27 |
|
Bút thử phát hiện định tính hCG [Distinct® Pregnancy Rapid Test Midstream]
Chiếc |
1 | |
| 28 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Ketamine [Trueline™ KET Ketamine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Que thử Cholesterol [Mission® Ultra CHOL Total Cholesterol Strip]
Hộp 5 |
1 | |
| 30 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Opiates (OPI/MOP), Cannabinoids [Advanced Quality™ One Step Multi-Drug Screening Test (AMP/MET/OPI/THC)]
Test |
1 | |
| 31 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Extra Blood Glucose Test Strips]
Hộp 50 |
1 | |
| 32 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone [Finecare™ Progesterone Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 33 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên dengue NS1 [Orient Gene - Dengue NS1 Antigen Rapid Test Cassette (Whole Blood/Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 34 |
|
Máy xét nghiệm miễn dịch hóa phát quang tự động [TISENC™ ACCRE 8 Automatic Chemiluminescence Immunoassay Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 35 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Test Strips]
Hộp |
1 | |
| 36 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV [Orient Gene - HEV IgM Rapid Test Cassette (Serum/Plasma)]
Test |
1 | |
| 37 |
|
Máy đo đường huyết [U-Right™ TD-4269 Blood Glucose Monitoring System]
Chiếc |
1 | |
| 38 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 39 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [OnSite HBsAg Rapid Test]
Test |
1 | |
| 40 |
|
Nhiệt kế điện tử [Polygreen® KD-2050 Digital Thermometer]
Chiếc |
1 | |
| 41 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c [Finecare™ HbA1c Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 42 |
|
Máy phân tích huyết học [Zybio - Z3CRP Hematology Analyzer]
Chiếc |
1 | |
| 43 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Sure Blood Glucose Test Strips]
Hộp 200 |
1 | |
| 44 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV [Onsite® HEV IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 45 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A, Influenza B [Flowflex™ SARS-CoV-2 & Influenza A/B Ag Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 46 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng Dengue [Wondfo - One Step Dengue IgG/IgM Whole Blood/Serum/Plasma Test]
Test |
1 | |
| 47 |
|
Que thử xét nghiệm định lượng axit uric [On Call® Blood Uric Acid Test Strips]
Hộp |
1 | |
| 48 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH [TISENC™ Anti-Müllerian Hormone (CLIA)]
Test |
1 | |
| 49 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1/2/O [ACON® HIV 1/2/O Rapid Test Cassette (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 50 |
|
Lọ mẫu phân nhựa PP 60ml, nắp vàng, có nhãn [Medisure™ Stool sample container PP 60ml, yellow cap, label]
Chiếc |
1 | |
| 51 |
|
Lọ mẫu nước tiểu nhựa PP 60ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng [Medisure™ Urine sample container PP 60ml, red cap, label, sterilized]
Chiếc |
1 | |
| 52 |
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH [Finecare™ TSH Rapid Quantitative Test]
Test |
1 | |
| 53 |
|
Dung dịch chứng cho máy đo đường huyết [On Call® Advanced Control Solution]
Hộp 3 |
1 | |
| 54 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B [Flowflex™ Influenza A/B Rapid Test]
Test |
1 | |
| 55 |
|
Microcuvette xét nghiệm định lượng hemoglobin [Mission® HemoPro Hemoglobin Microcuvette]
Test |
1 | |
| 56 |
|
Que thử đường huyết [On Call® Vivid Blood Glucose Test Strips]
Hộp 50 |
1 | |
| 57 |
|
Lọ mẫu phân nhựa PP 60ml, nắp vàng, có nhãn, tiệt trùng [Medisure™ Stool sample container PP 60ml, yellow cap, label, sterilized]
Chiếc |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.